KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Division 1 Ba Lan
08/11 20:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Division 1 Ba Lan
Cách đây
22-11
2025
Pogon Siedlce
Wisla Krakow
14 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
29-11
2025
Wisla Krakow
Stal Mielec
21 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
06-12
2025
LKS Lodz
Wisla Krakow
28 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
22-11
2025
Polonia Warszawa
Odra Opole
14 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
29-11
2025
Polonia Warszawa
Pogon Siedlce
21 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
06-12
2025
GKS Tychy
Polonia Warszawa
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Wisla Krakow và Polonia Warszawa vào 20:30 ngày 08/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Przemyslaw SzurRobert Dadok
Ervin OmicJulius Ertlthaler
87'
Jakub KrzyzanowskiRaoul Giger
87'
82'
Aleksander BuksaBartlomiej Poczobut
79'
Dave GnaaseNikita Vasin
72'
Nikita VasinOliwier Wojciechowski
Marko BozicKacper Duda
71'
Frederico DuarteMaciej Kuziemka
63'
55'
Patryk Janasik
41'
Souleymane Cisse
Angel Rodado
16'
15'
Mateusz Kuchta
10'
Robert Dadok
Đội hình
Chủ 4-2-1-3
4-1-4-1 Khách
28
Patryk Letkiewicz
Kuchta M.
962
Lelieveld J.
Brazido D.
2029
Darijo Grujcic
Hajdin Salihu
397
Wiktor Biedrzycki
Cisse S.
3034
Giger R.
Janasik P.
9712
Igbekeme J.
Bartlomiej Poczobut
168
Carbo M.
Vega D.
741
Duda K.
Gnaase D.
267
Ertlthaler J.
Oliwier Wojciechowski
89
Rodado A.
Dadok R.
1751
Kuziemka M.
Zjawinski L.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.3 |
| 0.6 | Bàn thua | 1.6 |
| 7.5 | Sút cầu môn(OT) | 12.4 |
| 7.8 | Phạt góc | 6.7 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 54.6% | Kiểm soát bóng | 54.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 13% | 1~15 | 23% | 2% |
| 12% | 17% | 16~30 | 6% | 19% |
| 20% | 20% | 31~45 | 16% | 32% |
| 17% | 12% | 46~60 | 13% | 6% |
| 17% | 13% | 61~75 | 30% | 8% |
| 18% | 22% | 76~90 | 10% | 28% |