KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Ý
08/11 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Ý
Cách đây
22-11
2025
Carrarese
Reggiana
14 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
29-11
2025
Reggiana
Frosinone
21 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
08-12
2025
Mantova
Reggiana
30 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
22-11
2025
Virtus Entella
Palermo
14 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
29-11
2025
Catanzaro
Virtus Entella
21 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
09-12
2025
Virtus Entella
Spezia
30 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Reggiana và Virtus Entella vào 21:00 ngày 08/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
78'
Bernat Guiu
77'
Nichetti Marco
72'
Flavio Russo
72'
Francesco Mezzoni
Matteo Rover
72'
Manuel Marras
66'
Natan Girma
63'
Andrija Novakovich
63'
57'
Ivan Marconi
Giangiacomo Magnani
29'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
5-3-2 Khách
1
Motta E.
Colombi S.
143
Bonetti S.
Davide Bariti
796
Magnani G.
L.Parodi
232
Andrea Papetti
Tiritiello A.
63
A.Bozzolan
I.Marconi
1526
Bertagnoli M.
Di Mario S.
268
Charlys
Franzoni A.
247
M.Marras
Benali A.
5010
Tavsan E.
Dalla Vecchia M.
2790
Portanova M.
Debenedetti A.
1911
Gondo C.
Fumagalli T.
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.5 |
| 14.8 | Sút cầu môn(OT) | 12.7 |
| 2.8 | Phạt góc | 6.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 14.1 | Phạm lỗi | 16 |
| 45.3% | Kiểm soát bóng | 46.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 11% | 1~15 | 14% | 3% |
| 15% | 18% | 16~30 | 26% | 10% |
| 20% | 14% | 31~45 | 16% | 20% |
| 17% | 14% | 46~60 | 14% | 10% |
| 17% | 12% | 61~75 | 14% | 13% |
| 11% | 27% | 76~90 | 16% | 43% |