KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Croatia
08/11 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Croatia
Cách đây
22-11
2025
NK Osijek
NK Lokomotiva Zagreb
14 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
29-11
2025
NK Lokomotiva Zagreb
NK Rijeka
21 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
06-12
2025
NK Varteks Varazdin
NK Lokomotiva Zagreb
28 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
22-11
2025
Slaven Belupo Koprivnica
HNK Vukovar 91
14 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
29-11
2025
Istra 1961
Slaven Belupo Koprivnica
21 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
06-12
2025
Slaven Belupo Koprivnica
Gorica
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa NK Lokomotiva Zagreb và Slaven Belupo Koprivnica vào 21:00 ngày 08/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Domagoj Antolic
90+1'
Marko VesovicMatija Subotic
89'
Mario SitumDusan Vukovic
84'
80'
Igor LepinjicaMihail Caimacov
80'
Antonio JakirLeonard Zuta
Denis Kolinger
69'
68'
Ljuban CrepuljaIvan Cubelic
64'
Tomislav Bozic
Domagoj AntolicTino Jukic
62'
Mirko SusakJakov-Anton Vasilj
62'
David VirgiliBlaz Boskovic
62'
61'
Adrian LiberJosip Mitrovic
Tino Jukic
52'
Matija SuboticIvan Katic
46'
45+2'
Ilja Nestorovski
45'
Jagusic AdrianoFilip Kruselj
Ivan Katic
30'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-2-3-1 Khách
12
Posavec J.
Covic I.
325
Jukic T.
Kruselj F.
183
Diop Mbacke
Bozic T.
620
Kolinger D.
Kovacic D.
417
Pajac M.
Zuta L.
3524
Katic I.
Michael Agbekpornu
306
Boskovic B.
Caimacov M.
1023
Vesovic M.
Jagusic Adriano
829
Jakov-Anton Vasilj
Cubelic I.
1530
Vukovic D.
Mitrovic J.
1115
Stojakovic A.
Nestorovski I.
90Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.1 |
| 9.5 | Sút cầu môn(OT) | 11.9 |
| 5.1 | Phạt góc | 3.1 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 16.1 | Phạm lỗi | 15.5 |
| 54.5% | Kiểm soát bóng | 48.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 7% | 1~15 | 12% | 4% |
| 19% | 9% | 16~30 | 7% | 23% |
| 13% | 11% | 31~45 | 17% | 21% |
| 8% | 20% | 46~60 | 15% | 15% |
| 19% | 28% | 61~75 | 12% | 23% |
| 23% | 22% | 76~90 | 35% | 10% |