KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Armenia
08/11 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Armenia
Cách đây
21-11
2025
Ararat Yerevan
FC Ararat Armenia
12 Ngày
VĐQG Armenia
Cách đây
30-11
2025
FC Ararat Armenia
Shirak
21 Ngày
VĐQG Armenia
Cách đây
21-11
2025
Banants
FC Pyunik
13 Ngày
VĐQG Armenia
Cách đây
29-11
2025
Alashkert
Banants
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Avan Academy và Banants vào 21:00 ngày 08/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
Alexandros Malis
90+2'
Welton Nunes Carvalho Júnior
89'
88'
Bruno Michel Santana
Arman Nersesyan
87'
83'
Artemy Gunko
61'
Narek Aghasaryan
Junior Bueno
59'
Kamo Hovhannisyan
54'
Edgar Grigoryan
46'
Joao Marcos Lima Candido
37'
14'
Zhirayr Margaryan
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 2.1 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.5 |
| 6.9 | Sút cầu môn(OT) | 7.7 |
| 5.6 | Phạt góc | 3.3 |
| 3.2 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 52.3% | Phạm lỗi | 53.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 16% | 1~15 | 5% | 11% |
| 11% | 6% | 16~30 | 26% | 11% |
| 19% | 16% | 31~45 | 20% | 13% |
| 11% | 16% | 46~60 | 20% | 27% |
| 14% | 16% | 61~75 | 2% | 11% |
| 32% | 27% | 76~90 | 23% | 25% |