KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Slovkia
08/11 21:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Slovkia
Cách đây
19-11
2025
MFK Ruzomberok
FK Kosice
10 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
23-11
2025
Zemplin Michalovce
MFK Ruzomberok
15 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
29-11
2025
MFK Ruzomberok
FK Kosice
21 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
24-11
2025
DAC Dunajska Streda
FC Tatran Presov
15 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
30-11
2025
Trencin
DAC Dunajska Streda
21 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
06-12
2025
DAC Dunajska Streda
Spartak Trnava
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa MFK Ruzomberok và DAC Dunajska Streda vào 21:30 ngày 08/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Barro R.Samsondin Ouro
83'
Filip BlazekKlemen Nemanic
83'
Christian HercDamir Redzic
Martin SulekLukas Fila
79'
Adrian SlavikLukas Endl
79'
Tomas BuchvaldekMartin Bacik
63'
Timotej MudryOliver Luteran
63'
63'
Alioune SyllaNathan Udvaros
Martin Bacik
56'
51'
Alejandro Mendez Garcia
46'
Giorgi GaguaViktor Djukanovic
Marian ChobotOndrej Sasinka
46'
Alexander Selecky
44'
34'
Tsotne Kapanadze
Alexander Selecky
21'
20'
Nathan Udvaros
3'
Damir Redzic
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-1-2-3 Khách
1
Dominik Tapaj
Popovic A.
415
Tomas Kral
Kapanadze T.
2216
Kostl D.
Kacharaba T.
3336
Endl L.
Nemanic K.
8128
Selecky A.
Mendez A.
1825
Samuel Grygar
Mate Tuboly
684
Luteran O.
Ouro S.
4431
Fila L.
Udvaros N.
3610
Martin Chrien
Redzic D.
2338
Sasinka O.
Djukanovic V.
715
Bacik M.
Ammar Ramadan
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 2 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.2 |
| 12.5 | Sút cầu môn(OT) | 10.8 |
| 6.6 | Phạt góc | 6.1 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 13.1 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 45.2% | Kiểm soát bóng | 61.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 16% | 1~15 | 9% | 16% |
| 13% | 8% | 16~30 | 14% | 19% |
| 21% | 24% | 31~45 | 19% | 16% |
| 11% | 9% | 46~60 | 19% | 12% |
| 15% | 24% | 61~75 | 19% | 12% |
| 28% | 17% | 76~90 | 17% | 22% |