KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Slovkia
Cách đây
19-11
2025
FTC Filakovo
Trencin
10 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
22-11
2025
Zilina
Trencin
14 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
30-11
2025
Trencin
DAC Dunajska Streda
21 Ngày
Cúp Slovkia
Cách đây
19-11
2025
MFK Ruzomberok
FK Kosice
10 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
23-11
2025
FK Kosice
Spartak Trnava
14 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
29-11
2025
MFK Ruzomberok
FK Kosice
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Trencin và FK Kosice vào 21:30 ngày 08/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Tadeas Hajovsky
87'
Justen Kranthove
82'
Denis AdamkovicDylann Kam
81'
Sani SuleimanJusten Kranthove
68'
56'
Juraj TeplanDominik Kruzliak
54'
Vladimir Perisic
Tadeas HajovskyFedor Kasana
52'
Sani SuleimanRoshaun Mathurin
46'
46'
Osman KakayMatyas Kovacs
46'
Zyen JonesKarlo Miljanic
46'
Marek ZsigmundEmilian Metu
Franko SabljicRoshaun Mathurin
44'
Roshaun Mathurin
40'
39'
Emilian Metu
30'
Matyas Kovacs
Justen KranthoveRichard Krizan
24'
Đội hình
Chủ 4-1-2-3
3-4-3 Khách
1
Andrija Katic
Kalanin F.
3214
Holubek J.
Durko T.
1829
Bessile L.
Dimun M.
733
Krizan R.
Kruzliak D.
2425
Skovajsa L.
Matyas Kovacs
178
Adam Y.
Gallovic D.
889
Bazdaric A.
Metu E.
319
Kasana F.
Madlenak M.
2311
Mathurin R.
Miljanic K.
2770
Franko Sabljic
Perisic V.
8727
Dylann Kam
Roman Cerepkai
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 2.1 |
| 1.9 | Bàn thua | 2.4 |
| 11.3 | Sút cầu môn(OT) | 11.4 |
| 4.5 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 13.8 | Phạm lỗi | 14.5 |
| 57.5% | Kiểm soát bóng | 50.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 13% | 1~15 | 13% | 18% |
| 0% | 13% | 16~30 | 17% | 11% |
| 14% | 20% | 31~45 | 27% | 23% |
| 21% | 16% | 46~60 | 13% | 13% |
| 21% | 20% | 61~75 | 17% | 10% |
| 27% | 15% | 76~90 | 10% | 23% |