KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ả Rập Xê Út
08/11 21:45
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
23-11
2025
Al-Akhdoud
Al-Shabab
15 Ngày
Ả Rập Xê Út King Cup
Cách đây
30-11
2025
Al Ittihad Jeddah
Al-Shabab
21 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
20-12
2025
Al-Shabab
Al-Riyadh
41 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
22-11
2025
Al-Ettifaq
Al-Feiha
13 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
19-12
2025
Al-Qadasiya
Al-Ettifaq
40 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
26-12
2025
Al-Riyadh
Al-Ettifaq
47 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Al-Shabab và Al-Ettifaq vào 21:45 ngày 08/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86'
Georginio Wijnaldum
Abdullah Matuq
82'
Faisal Al-Subiani
82'
81'
Awad DahalAbdullah Khateeb
81'
Abdullah Al GhamdiMohau Nkota
Nawaf Al GhulaimishMohammed Harbush
77'
Carlos Alberto Carvalho da Silva JuniorAbdulaziz Al Othman
76'
76'
Majed DawranOndrej Duda
Faisal Al-SubianiHammam Al-Hammami
69'
63'
Ahmed Hassan KokaKhalid Al-Ghannam
Abdulaziz Al Othman
61'
Mohammed Al Shwirekh
57'
Abdullah MatuqYannick Ferreira Carrasco
55'
Saad YaslamHussain Al-Sabiyani
46'
Hussain Al-Sabiyani
24'
Abdulaziz Al OthmanJosh Brownhill
13'
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-2-3-1 Khách
43
Marcelo Grohe
Rodak M.
14
Hoedt W.
Abdullah Khateeb
702
Mohammed Al Shwirekh
Hendry J.
494
M.Al Rajih
Madu A.
316
H.Al Sibyani
Calvo F.
514
Sierro V.
Ali M.
78
Brownhill J.
Duda O.
1138
M.Harboush
Nkota M.
1510
Carrasco Y.
Medran A.
1091
Al Othman A.
Al Ghannam K.
1722
H.Al Hammami
Wijnaldum G.
8Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1 | Bàn thua | 2.1 |
| 8.8 | Sút cầu môn(OT) | 13.8 |
| 5.2 | Phạt góc | 4 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 11 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 47.2% | Kiểm soát bóng | 50% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 11% | 1~15 | 16% | 12% |
| 11% | 6% | 16~30 | 9% | 4% |
| 21% | 18% | 31~45 | 28% | 34% |
| 6% | 25% | 46~60 | 14% | 16% |
| 23% | 9% | 61~75 | 11% | 26% |
| 23% | 29% | 76~90 | 16% | 8% |