KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ukraine Persha Liga
08/11 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Ukraine Persha Liga
Cách đây
15-11
2025
Metalist Kharkiv
Metalurh Zaporizhzhya
7 Ngày
Ukraine Persha Liga
Cách đây
22-11
2025
FC Inhulets Petrove
Metalist Kharkiv
14 Ngày
Ukraine Persha Liga
Cách đây
29-11
2025
Metalist Kharkiv
Ahrobiznes TSK Romny
21 Ngày
Ukraine Persha Liga
Cách đây
15-11
2025
Nyva Ternopil
Chernomorets Odessa
7 Ngày
Ukraine Persha Liga
Cách đây
22-11
2025
Chernomorets Odessa
Podillya Khmelnytskyi
14 Ngày
Ukraine Persha Liga
Cách đây
29-11
2025
FC Vorskla Poltava
Chernomorets Odessa
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Metalist Kharkiv và Chernomorets Odessa vào 18:00 ngày 08/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
47'
Bogdan Porokh
42'
Moses Jarju
37'
Oleksandr Sklyar
33'
Vladyslav Gerych
Maksym Bagachanskyi
25'
Maksym Bagachanskyi
4'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.7 |
| 8 | Sút cầu môn(OT) | 6.3 |
| 3.6 | Phạt góc | 4.9 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 45.1% | Phạm lỗi | 50.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 19% | 1~15 | 12% | 10% |
| 18% | 2% | 16~30 | 15% | 24% |
| 24% | 13% | 31~45 | 20% | 13% |
| 18% | 11% | 46~60 | 10% | 21% |
| 18% | 33% | 61~75 | 12% | 10% |
| 10% | 19% | 76~90 | 28% | 18% |