KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Spanish Segunda Division B
09/11 20:45
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Spanish Segunda Division B
Cách đây
13-11
2025
Rayo Vallecano B
RSD Alcala Henares
3 Ngày
Spanish Segunda Division B
Cách đây
16-11
2025
Orihuela CF
Rayo Vallecano B
6 Ngày
Spanish Segunda Division B
Cách đây
24-11
2025
Rayo Vallecano B
Elche CF Ilicitano
14 Ngày
Spanish Segunda Division B
Cách đây
17-11
2025
Quintanar Del Rey
UB Conquense
7 Ngày
Spanish Segunda Division B
Cách đây
24-11
2025
Real Madrid C
Quintanar Del Rey
14 Ngày
Spanish Segunda Division B
Cách đây
01-12
2025
Quintanar Del Rey
Getafe B
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Rayo Vallecano B và Quintanar Del Rey vào 20:45 ngày 09/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Javi Baldobar
62'
51'
41'
Oscar Cantarero
Victor Revuelto
28'
20'
Javi Baldobar
16'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 0.5 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.3 |
| 13.6 | Sút cầu môn(OT) | 10.6 |
| 3.4 | Phạt góc | 5 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 3.3 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 14.1 |
| 53.4% | Kiểm soát bóng | 49% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 2% | 1~15 | 17% | 16% |
| 10% | 20% | 16~30 | 13% | 16% |
| 28% | 17% | 31~45 | 13% | 13% |
| 16% | 22% | 46~60 | 19% | 10% |
| 8% | 17% | 61~75 | 17% | 26% |
| 15% | 20% | 76~90 | 15% | 16% |