KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Cúp FA
07/12 19:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
National League South Anh
Cách đây
17-12
2025
Dagenham and Redbridge
Slough Town
9 Ngày
National League South Anh
Cách đây
20-12
2025
Slough Town
Dorking Wanderers
13 Ngày
National League South Anh
Cách đây
26-12
2025
Maidenhead United
Slough Town
19 Ngày
National League North Anh
Cách đây
11-12
2025
Kings Lynn
Macclesfield Town
3 Ngày
England FA Vase
Cách đây
13-12
2025
South Shields
Macclesfield Town
6 Ngày
National League North Anh
Cách đây
17-12
2025
Bedford Town
Macclesfield Town
9 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Slough Town và Macclesfield Town vào 19:30 ngày 07/12, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
120+8'
Regan Griffiths
120+7'
Regan Griffiths
120+1'
Max Dearnley
94'
James EdmondsonLewis Fensome
90+9'
Danny Whitehead
Wiktor Makowski
86'
85'
Lewis Fensome
77'
Daniel Elliott
Adam Desbois
77'
75'
Luis Lacey
68'
Daniel Elliott
Kiki Oshilaja
66'
42'
Rollin Menayese
Kiki Oshilaja
38'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.3Bàn thắng1.9
2.1Bàn thua1.3
13.1Sút cầu môn(OT)7.5
3.9Phạt góc5.5
1.4Thẻ vàng1.7
8Phạm lỗi7
50.7%Kiểm soát bóng56.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
16%12%1~1516%16%
10%16%16~3016%25%
14%12%31~4518%0%
16%14%46~6011%22%
18%12%61~7515%19%
26%32%76~9020%16%