KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bắc Ireland
04/03 02:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Bắc Ireland
Cách đây
07-03
2026
Glentoran FC
Larne FC
3 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
14-03
2026
Bangor FC
Glentoran FC
10 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
21-03
2026
Glentoran FC
Coleraine
17 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
14-03
2026
Ballymena United
Carrick Rangers
10 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
21-03
2026
Carrick Rangers
Linfield FC
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Glentoran FC và Carrick Rangers vào 02:45 ngày 04/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
85'
Rakealan JeffersKyle Cherry
85'
Ryan WaideJoe Moore
Michael-John Kamson-Kamara
83'
80'
Eoghan MccawlAidan Steele
77'
Benjamin Buchanan-Rolleston
Jordan JenkinsRoss Clarke
60'
Joshua DanielsLiam Burt
60'
Jack Maloney
56'
50'
Kyle Cherry
Jack MaloneyMarcus Kane
45'
Jarlath O\'Rourke
36'
36'
Paul Heatley
Ross Clarke
8'
Đội hình
Chủ
Khách
36
Ross Clarke
Joe Moore
4027
Singleton J.
McCullough L.
1217
Burt L.
Place M.
226
Jarlath O'Rourke
Kyle Cherry
2067
McEneff A.
Steele A.
148
Cameron Palmer
Paul Heatley
229
Hoban P.
Snoddy M.
241
Mills A.
Billy Joe Burns
42
Cooney R.
Buchanan-Rolleston B.
153
Kane M.
Danny Gibson
918
Kamara MJ.
Gartside N.
1Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.7 | Bàn thắng | 2.4 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.1 |
| 3.8 | Sút cầu môn(OT) | 6.6 |
| 6.3 | Phạt góc | 4.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 9 | Phạm lỗi | 17 |
| 57.7% | Kiểm soát bóng | 49.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 12% | 1~15 | 6% | 12% |
| 12% | 14% | 16~30 | 9% | 12% |
| 20% | 36% | 31~45 | 18% | 16% |
| 14% | 10% | 46~60 | 15% | 16% |
| 20% | 10% | 61~75 | 24% | 14% |
| 20% | 18% | 76~90 | 24% | 20% |