KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Argentina
16/11 05:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa San Lorenzo và Sarmiento Junin vào 05:30 ngày 16/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
EMANUEL CECCHINIFacundo Gulli
75'
Branco SalinardiEzequiel Cerutti
75'
74'
Renzo Miguel Orihuela Barcos
Ezequiel Cerutti
70'
Alexis Ricardo Cuello
65'
Matias RealiAgustin Ladstatter
61'
Juan RattalinoNicolas Tripichio
61'
61'
Joaquin Matias Ardaiz De Los SantosLeandro Suhr
46'
Carlos Gabriel VillalbaJonathan Gomez
46'
Jair Ezequiel ArismendiJoel Godoy
46'
Lucas David PrattoFranco Farias
42'
Joel Godoy
Nery DomínguezDaniel Herrera
34'
32'
Jonathan Gomez
28'
Alex Vigo
23'
Manuel Garcia
Nicolas Tripichio
2'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-4-2 Khách
20
Altamira F.
Acosta L.
4237
E.Báez
Vigo A.
2123
Hernandez G.
Orihuela R.
4436
D.Herrera
Insaurralde J.
232
Herrera E.
Godoy J.
3950
Agustin Ladstatter
J.Rentería
3024
Tripichio N.
Gomez J.
2921
Perruzzi F.
Garcia M.
545
Gulli F.
Suhr L.
1528
Cuello A.
Morales I.
187
Cerutti E.
Frias F.
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thua | 1 |
| 7 | Sút cầu môn(OT) | 12.2 |
| 4.6 | Phạt góc | 4.2 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 3.3 |
| 14.8 | Phạm lỗi | 17.4 |
| 48.9% | Kiểm soát bóng | 43.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 12% | 1~15 | 19% | 17% |
| 9% | 16% | 16~30 | 11% | 12% |
| 19% | 24% | 31~45 | 19% | 20% |
| 19% | 16% | 46~60 | 15% | 10% |
| 12% | 12% | 61~75 | 15% | 15% |
| 29% | 20% | 76~90 | 19% | 23% |