KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
CAF Champions League
07/02 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
CAF Champions League
Cách đây
13-02
2026
Pyramids FC
Power Dynamos
6 Ngày
VĐQG Ma-rốc
Cách đây
10-02
2026
Olympique de Safi
Renaissance Sportive de Berkane
3 Ngày
CAF Champions League
Cách đây
13-02
2026
Renaissance Sportive de Berkane
Rivers United
6 Ngày
VĐQG Ma-rốc
Cách đây
24-02
2026
Renaissance Sportive de Berkane
Hassania Agadir
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Power Dynamos và Renaissance Sportive de Berkane vào 20:00 ngày 07/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Prince Mumba
90+3'
79'
Hamza El Moussaoui
Chiboni Kondwani
78'
70'
Haytam Manaout
49'
Daniel Adoko
47'
Owen Tembo
44'
27'
Youssef Mehri
19'
Paul Bassene
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.2 |
| 0.5 | Bàn thua | 1 |
| 11.7 | Sút cầu môn(OT) | 8.2 |
| 4.9 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1 |
| 16.8 | Phạm lỗi | 8.8 |
| 52.3% | Kiểm soát bóng | 55.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 18% | 1~15 | 14% | 23% |
| 11% | 11% | 16~30 | 9% | 7% |
| 19% | 18% | 31~45 | 14% | 11% |
| 16% | 7% | 46~60 | 23% | 23% |
| 13% | 16% | 61~75 | 19% | 26% |
| 19% | 27% | 76~90 | 19% | 7% |