KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Hà Lan
22/11 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
26-11
2025
Roda JC Kerkrade
FC Dordrecht 90
4 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
29-11
2025
FC Dordrecht 90
Jong Utrecht
7 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
06-12
2025
Willem II
FC Dordrecht 90
14 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
26-11
2025
Vitesse Arnhem
Jong PSV Eindhoven
4 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
02-12
2025
Jong Ajax Amsterdam
Vitesse Arnhem
10 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
05-12
2025
Vitesse Arnhem
De Graafschap
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Dordrecht 90 và Vitesse Arnhem vào 02:00 ngày 22/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Justin BakkerXiamaro Thenu
Stephano CarrilloLawson Sunderland
86'
78'
Yuval RanonNino Zonneveld
Martin VetkalSenne Vugts
78'
Marouane AfakerJoshua Pynadath
78'
Lorenzo Codutti
64'
Robin van AstenJoep van der Sluijs
63'
21'
Nino ZonneveldElias Huth
Yannick Eduardo
16'
14'
Marcus Steffen
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
1
Tim Coremans
Maximilian Brull
315
John Hilton
Markelo N.
2423
Woudenberg L.
Marcus Steffen
554
Drakpe A.
Valon Zumberi
172
Thenu X.
2210
van der Sluijs J.
Marco Schikora
68
Sunderland L.
Marschalk M.
3325
Vugts S.
Tahaui A.
1914
Joshua Pynadath
Zonneveld N.
2746
Eduardo Y.
Dillon Hoogewerf
77
Venema N.
Elias Huth
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 2 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.7 |
| 14.6 | Sút cầu môn(OT) | 13.7 |
| 5.4 | Phạt góc | 3.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 13.4 | Phạm lỗi | 13 |
| 47.5% | Kiểm soát bóng | 46.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 24% | 18% | 1~15 | 20% | 8% |
| 15% | 7% | 16~30 | 18% | 19% |
| 6% | 18% | 31~45 | 13% | 26% |
| 8% | 13% | 46~60 | 18% | 6% |
| 15% | 7% | 61~75 | 4% | 17% |
| 28% | 33% | 76~90 | 25% | 21% |