KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Đức Regionalliga Sudwest
22/11 02:20
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
30-11
2025
Rot-Weiss Erfurt
Carl Zeiss Jena
8 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
07-12
2025
Carl Zeiss Jena
SV Babelsberg 03
15 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
14-12
2025
Hertha BSC Berlin Am
Carl Zeiss Jena
22 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
30-11
2025
Hallescher FC
Eilenburg
8 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
07-12
2025
Berliner FC Dynamo
Hallescher FC
15 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
14-12
2025
Hallescher FC
Magdeburg Am
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Carl Zeiss Jena và Hallescher FC vào 02:20 ngày 22/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
57'
47'
45'
42'
30'
Malek Fakhro
27'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.6 |
| 0 | Sút cầu môn(OT) | 0.5 |
| 0 | Phạt góc | 6 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 1 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 18% | 1~15 | 3% | 10% |
| 16% | 16% | 16~30 | 14% | 18% |
| 20% | 18% | 31~45 | 29% | 21% |
| 17% | 12% | 46~60 | 14% | 16% |
| 21% | 8% | 61~75 | 11% | 5% |
| 18% | 26% | 76~90 | 25% | 27% |