KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Scotland Championship
04/02 02:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp FA Scotland
Cách đây
08-02
2026
Glasgow Rangers
Queen's Park
4 Ngày
Scotland Championship
Cách đây
14-02
2026
Ross County
Queen's Park
10 Ngày
Scotland Championship
Cách đây
21-02
2026
Queen's Park
Greenock Morton
17 Ngày
Scotland Championship
Cách đây
14-02
2026
Ross County
Queen's Park
10 Ngày
Scotland Championship
Cách đây
21-02
2026
Ayr Utd.
Ross County
17 Ngày
Scotland Championship
Cách đây
28-02
2026
Ross County
Raith Rovers
24 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Queen\s Park và Ross County vào 02:45 ngày 04/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
81'
Uche Ikpeazu
80'
Uche IkpeazuAlex Iacovitti
56'
James Scott
54'
Alex Iacovitti
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.5 |
| 13.1 | Sút cầu môn(OT) | 10.4 |
| 3.6 | Phạt góc | 4.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 10.1 | Phạm lỗi | 10.3 |
| 46.3% | Kiểm soát bóng | 44.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 11% | 1~15 | 12% | 8% |
| 10% | 11% | 16~30 | 18% | 13% |
| 19% | 18% | 31~45 | 24% | 13% |
| 13% | 18% | 46~60 | 10% | 19% |
| 17% | 11% | 61~75 | 8% | 19% |
| 28% | 27% | 76~90 | 28% | 26% |