KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Serbia
23/11 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Serbia
Cách đây
29-11
2025
Cukaricki
IMT Novi Beograd
6 Ngày
Cúp Serbia
Cách đây
03-12
2025
Macva Sabac
IMT Novi Beograd
10 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
08-12
2025
IMT Novi Beograd
Novi Pazar
15 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
29-11
2025
Mladost Lucani
Radnicki Nis
6 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
08-12
2025
Radnik Surdulica
Mladost Lucani
15 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
14-12
2025
Mladost Lucani
Spartak Subotica
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa IMT Novi Beograd và Mladost Lucani vào 19:00 ngày 23/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
90+2'
Nemanja AhcinUros Ljubomirac
Dusan Zagar
88'
Karamoko Sankara
87'
82'
Irfan HadzicPetar Bojic
82'
Nemanja MilojevicFilip Zunic
Milos JovicCharly Keita
78'
Vicky KiankauluaIsmael Casas Casado
78'
78'
Nikola BoranijasevicZarko Udovicic
77'
Petar BojicAleksa Milosevic
Karamoko SankaraOlivier Thill
71'
68'
Mihailo TodosijevicPetar Bojic
Nikola KrsticLuka Lukovic
64'
Marko LukovicNikola Glisic
64'
56'
Petar BojicUros Ljubomirac
29'
Aleksa Milosevic
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
5-4-1 Khách
90
Bojan Brac
Stamenkovic S.
17
Nikola Glisic
Andric N.
714
Marko Jevtic
Aleksa Milosevic
204
Batisse A.
Cirkovic N.
3045
Casado I.
Orescanin M.
3722
Novicic V.
Udovicic Z.
3318
Thill O.
Todosijevic M.
2210
Zagar D.
Ljubomirac U.
778
Lukovic L.
Tumbasevic J.
827
Vladimir Radocaj
Zunic F.
1899
Charly Keita
Bojic P.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.2 |
| 14.8 | Sút cầu môn(OT) | 17.7 |
| 3.2 | Phạt góc | 3.1 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 13 | Phạm lỗi | 10.1 |
| 45.9% | Kiểm soát bóng | 40.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 4% | 23% | 1~15 | 10% | 13% |
| 7% | 6% | 16~30 | 16% | 13% |
| 29% | 26% | 31~45 | 22% | 22% |
| 24% | 20% | 46~60 | 8% | 6% |
| 7% | 13% | 61~75 | 18% | 9% |
| 26% | 10% | 76~90 | 22% | 34% |