KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hungary
22/11 20:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hungary
Cách đây
29-11
2025
Puskas Akademia Fehervar
Ferencvarosi TC
7 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
06-12
2025
Debreceni VSC
Puskas Akademia Fehervar
14 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
13-12
2025
Puskas Akademia Fehervar
Diosgyor VTK
21 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
29-11
2025
Varda SE
Ujpesti TE
7 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
06-12
2025
Ferencvarosi TC
Varda SE
14 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
13-12
2025
Varda SE
Zalaegerszeg TE
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Puskas Akademia Fehervar và Varda SE vào 20:30 ngày 22/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Georgiy HarutyunyanBrandon Ormonde-Ottewill
90+1'
Roland SzolnokiZsolt Nagy
90+1'
81'
Kevin KormendiSinan Medgyes
81'
Attila PinterSoma Novothny
81'
Gabor MolnarBohdan Melnyk
81'
Gennadiy SzikszaiKrisztian Nagy
Artem FavorovPalko Dardai
80'
Martin KernMichael Okeke
80'
Daniel Lukacs
79'
Joel FameyehLamin Colley
71'
63'
Marko Matanovic
60'
Tonislav YordanovJasmin Mesanovic
Daniel LukacsQuentin Maceiras
40'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
5-3-2 Khách
1
Szappanos P.
Popovich I.
3033
Ormonde-Ottewill B.
Medgyes S.
2366
Akos Markgraf
Cipetic B.
2414
Golla W.
Jovicic A.
323
Maceiras Q.
Chlumecky M.
56
Duarte L.
Marko Matanovic
1125
Nagy Z.
Melnyk B.
1410
Dardai P.
Krisztian Nagy
554
Okeke M.
Mesanovic J.
278
D.Lukács
Biro B.
299
Colley L.
Novothny S.
86Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.6 |
| 12.9 | Sút cầu môn(OT) | 10.5 |
| 4.8 | Phạt góc | 5.5 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 16.1 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 45.2% | Kiểm soát bóng | 52.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 8% | 1~15 | 14% | 9% |
| 20% | 16% | 16~30 | 12% | 18% |
| 10% | 22% | 31~45 | 19% | 15% |
| 12% | 12% | 46~60 | 12% | 20% |
| 16% | 18% | 61~75 | 6% | 11% |
| 33% | 20% | 76~90 | 34% | 25% |