KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bắc Macedonia
23/11 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bắc Macedonia
Cách đây
29-11
2025
Academy Pandev
FK Tikves Kavadarci
6 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
Cách đây
06-12
2025
FK Tikves Kavadarci
FC Struga Trim Lum
13 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
Cách đây
06-12
2025
FK Shkupi
FK Tikves Kavadarci
13 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
Cách đây
30-11
2025
FC Struga Trim Lum
FK Bashkimi
7 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
Cách đây
06-12
2025
FK Bashkimi
FK Shkendija 79
13 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
Cách đây
06-12
2025
Sileks
FK Bashkimi
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Tikves Kavadarci và FK Bashkimi vào 19:00 ngày 23/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
81'
Borjan Panovski
71'
Redjep Murati
Danail Tasev
64'
64'
Marko Simonovski
Rustu Jonus
36'
Martin Stojanov
32'
25'
Armend Alimi
Ivan Ivanovski
17'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.8 |
| 11.9 | Sút cầu môn(OT) | 13.2 |
| 5.7 | Phạt góc | 4.2 |
| 2.9 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 15 | Phạm lỗi | 19 |
| 46.7% | Kiểm soát bóng | 44.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 8% | 1~15 | 5% | 5% |
| 11% | 12% | 16~30 | 5% | 7% |
| 25% | 17% | 31~45 | 30% | 26% |
| 14% | 17% | 46~60 | 17% | 13% |
| 14% | 8% | 61~75 | 5% | 18% |
| 25% | 34% | 76~90 | 37% | 23% |