KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ba Lan
05/02 02:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ba Lan
Cách đây
07-02
2026
Jagiellonia Bialystok
Motor Lublin
2 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
14-02
2026
Cracovia Krakow
Jagiellonia Bialystok
9 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
20-02
2026
Jagiellonia Bialystok
Fiorentina
15 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
08-02
2026
GKS Katowice
Widzew lodz
3 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
14-02
2026
GKS Katowice
Legia Warszawa
9 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
22-02
2026
Arka Gdynia
GKS Katowice
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Jagiellonia Bialystok và GKS Katowice vào 02:30 ngày 05/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-2-1 Khách
50
S.Abramowicz
Straczek R.
1227
Wdowik B.
Kuusk M.
270
Pelmard A.
A.Jędrych
413
Vital B.
Klemenz L.
615
Wojtuszek N.
Czerwinski A.
3086
B.Mazurek
Milewski S.
226
Taras Romanczuk
Bosch J.
572
Jozwiak K.
Galan B.
811
Imaz J.
Adrian Blad
117
Pozo A.
Nowak B.
279
D.Rallis
Zrelak A.
99Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.4 | Bàn thua | 0.9 |
| 10.3 | Sút cầu môn(OT) | 18.1 |
| 5.1 | Phạt góc | 2.6 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 14 | Phạm lỗi | 13.7 |
| 55.1% | Kiểm soát bóng | 44.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 11% | 1~15 | 11% | 7% |
| 11% | 15% | 16~30 | 17% | 12% |
| 18% | 17% | 31~45 | 17% | 35% |
| 22% | 15% | 46~60 | 17% | 12% |
| 13% | 11% | 61~75 | 8% | 10% |
| 20% | 23% | 76~90 | 28% | 22% |