KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Spanish Bizkaia-Tercera Division
23/11 18:15

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Spanish Bizkaia-Tercera Division
Cách đây
08-12
2025
UC Cartes
U.M. Escobedo
14 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
Cách đây
15-12
2025
U.M. Escobedo
CD Tropezon
21 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
Cách đây
22-12
2025
CF Vimenor
U.M. Escobedo
28 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
Cách đây
08-12
2025
Gimnastica Torrelavega
Montanas
14 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
Cách đây
15-12
2025
CD Cayon
Gimnastica Torrelavega
21 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
Cách đây
22-12
2025
Gimnastica Torrelavega
Castro
28 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa U.M. Escobedo và Gimnastica Torrelavega vào 18:15 ngày 23/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Primo
87'
86'
Mario Garcia Saiz
85'
84'
Dani Gomez
76'
69'
55'
44'
Primo
31'
Miguel Gandara

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2Bàn thắng2.2
1.4Bàn thua0.4
17Sút cầu môn(OT)6
1.5Phạt góc6.9
2.3Thẻ vàng2.3
7.5Phạm lỗi14.6
47.5%Kiểm soát bóng59.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
7%10%1~155%6%
11%14%16~308%25%
19%16%31~4517%18%
19%12%46~6023%9%
13%10%61~7520%18%
28%36%76~9023%21%