KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng hai Đức
23/11 19:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng hai Đức
Cách đây
30-11
2025
FC Magdeburg
Nurnberg
6 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
07-12
2025
Nurnberg
Greuther Furth
14 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
14-12
2025
Schalke 04
Nurnberg
21 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
30-11
2025
Arminia Bielefeld
Preuben Munster
7 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
06-12
2025
Bochum
Arminia Bielefeld
12 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
13-12
2025
Arminia Bielefeld
FC Kaiserslautern
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nurnberg và Arminia Bielefeld vào 19:30 ngày 23/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Tom BaackFinn Ole Becker
87'
Tim DrexlerTim Janisch
79'
Robin KnocheArtem Stepanov
79'
71'
Julian KaniaJoel Grodowski
Berkay Yilmaz
70'
Adriano GrimaldiAdam Markhiev
64'
61'
Christopher LannertBenjamin Boakye
61'
Isaiah YoungNoah-Joel Sarenren-Bazee
60'
Arne SickerTim Handwerker
Pape Diop
58'
Finn Ole BeckerBerkay Yilmaz
56'
52'
Leon Schneider
Rafael Lubach
49'
48'
Mael Corboz
Pape DiopMohamed Ali Zoma
46'
30'
Benjamin Boakye
Mohamed Ali Zoma
29'
Đội hình
Chủ 4-5-1
5-4-1 Khách
1
J.Reichert
Kersken J.
121
Yilmaz B.
Boakye B.
2724
Lochoshvili L.
L.Schneider
234
Gruber F.
M.Großer
1932
Janisch T.
Felix J.
323
Zoma M. A.
Handwerker T.
2918
Lubach R.
T.Momuluh
146
Markhiev A.
Corboz M.
625
Becker F. O.
M.Wörl
3810
Justvan J.
Sarenren Bazee N. J.
3711
Stepanov A.
Grodowski J.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.6 |
| 12.3 | Sút cầu môn(OT) | 15.2 |
| 5.7 | Phạt góc | 4.9 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 12.1 | Phạm lỗi | 12 |
| 50.5% | Kiểm soát bóng | 51.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 7% | 1~15 | 11% | 13% |
| 15% | 21% | 16~30 | 3% | 26% |
| 21% | 17% | 31~45 | 25% | 5% |
| 6% | 18% | 46~60 | 9% | 18% |
| 10% | 14% | 61~75 | 19% | 15% |
| 30% | 20% | 76~90 | 29% | 18% |