KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hungary Merkantil Bank Liga
23/11 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hungary Merkantil Bank Liga
Cách đây
30-11
2025
Dafuji cloth MTE
Fehervar Videoton
7 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
Cách đây
01-02
2026
Budapest Honved
Fehervar Videoton
70 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
Cách đây
08-02
2026
Fehervar Videoton
FC Ajka
77 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
Cách đây
30-11
2025
Szentlorinc SE
Duna-Tisza
7 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
Cách đây
01-02
2026
Szentlorinc SE
Dafuji cloth MTE
70 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
Cách đây
08-02
2026
Kozarmisleny SE
Szentlorinc SE
77 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Fehervar Videoton và Szentlorinc SE vào 20:00 ngày 23/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
90+3'
90+2'
89'
Mark Dekei
77'
63'
Patrik Poor
59'
Adam Decsy
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 0.9 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.7 |
| 9.1 | Sút cầu môn(OT) | 10.2 |
| 4.4 | Phạt góc | 6 |
| 2.9 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 48% | Phạm lỗi | 50.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 15% | 1~15 | 13% | 19% |
| 9% | 15% | 16~30 | 15% | 8% |
| 9% | 16% | 31~45 | 13% | 17% |
| 30% | 11% | 46~60 | 21% | 10% |
| 24% | 16% | 61~75 | 13% | 17% |
| 15% | 24% | 76~90 | 23% | 27% |