KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

CAF Champions League
08/02 02:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Ma-rốc
Cách đây
10-02
2026
Forces Armee Royales Rabat
Olympique Dcheira
2 Ngày
CAF Champions League
Cách đây
13-02
2026
Al Ahly
Forces Armee Royales Rabat
5 Ngày
VĐQG Ma-rốc
Cách đây
24-02
2026
Wydad
Forces Armee Royales Rabat
16 Ngày
Tanzania Ligi Kuu Bara
Cách đây
11-02
2026
Mtibwa Sugar
Young Africans
3 Ngày
CAF Champions League
Cách đây
13-02
2026
Young Africans
JS Kabylie
5 Ngày
Tanzania Ligi Kuu Bara
Cách đây
17-02
2026
Young Africans
JKT Tanzania
9 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Forces Armee Royales Rabat và Young Africans vào 02:00 ngày 08/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Anas Bach
85'
61'
Ibrahim Abdallah Hamad
Youssef El Fahli
59'
55'
Laurindo Aurelio
Mohamed Rabie Hrimat
34'
25'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.5Bàn thắng1.8
0.4Bàn thua0.4
9.7Sút cầu môn(OT)5.6
5.4Phạt góc4.6
2.3Thẻ vàng1
15.8Phạm lỗi10
54.3%Kiểm soát bóng54.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
7%8%1~1514%11%
11%9%16~304%11%
22%25%31~4523%33%
25%11%46~6014%11%
14%18%61~7519%11%
18%26%76~9023%22%