KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Peru
24/11 03:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Alianza Universidad và Juan Pablo II College vào 03:00 ngày 24/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Joffre Andres Escobar Moyano
90+1'
Gerson IraolaBrayan Guevara
83'
82'
Alvaro RojasJohn Vega
Marcos LliuyaYorley Mena Palacio
81'
71'
Christian Flores
Nilton RamirezRick Antonny Campodonico Perez
70'
Jesus MendietaJorginho Sernaque
61'
55'
Renzo Alfani
46'
Aron SanchezNilson Evair Loyola Morales
46'
Josue CanovaMichel Rasmussen
46'
Emiliano Agustin Villar VidalAffonso Mauricio
46'
Rely FernandezRomario Gustavo Aliaga Romero
Jorginho SernaqueRick Antonny Campodonico Perez
45+2'
Rick Antonny Campodonico PerezMarcos Lliuya
38'
30'
John Vega
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-2-4-1 Khách
31
Espinoza Gomes I.
Vega M.
2314
Brayan Guevara
Toledo J.
3133
Gut
Alfani R.
2566
Fuentes P.
Fabio Agurto
2628
Perleche A.
Rasmussen M.
7711
Edson Vasquez
Loyola N.
1838
Sernaque J.
Romario Gustavo Aliaga Romero
1129
Escobar J.
Christian Flores
68
Lliuya M.
Vega J.
2122
Rick Antonny Campodonico Perez
Tizon C.
1017
Mena Y.
Affonso Mauricio
39Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 0.7 |
| 2.4 | Bàn thua | 1.2 |
| 13.3 | Sút cầu môn(OT) | 17.1 |
| 4.6 | Phạt góc | 5.3 |
| 3.2 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 11.2 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 56% | Kiểm soát bóng | 44.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 6% | 1~15 | 16% | 12% |
| 12% | 21% | 16~30 | 14% | 14% |
| 24% | 21% | 31~45 | 16% | 20% |
| 15% | 12% | 46~60 | 9% | 20% |
| 18% | 12% | 61~75 | 13% | 12% |
| 18% | 27% | 76~90 | 29% | 20% |