KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Argentina
24/11 03:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Rosario Central và Estudiantes La Plata vào 03:30 ngày 24/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Fernando Muslera
90+4'
Alexis Castro
90+1'
Mikel Amondarain
81'
Lucas Alario
80'
Mikel Amondarain
Enzo Nahuel CopettiFederico Navarro
77'
Angel Fabian Di Maria
76'
71'
Joaquin Tobio BurgosLucas Ezequiel Piovi
70'
Alexis CastroEdwin Steven Cetre Angulo
70'
Gaston Benedetti TaffarelTiago Palacios
Giovanni CantizanoJaminton Campaz
70'
Maximiliano LoveraGaspar Duarte
69'
Franco IbarraTomas O Connor
69'
65'
Lucas AlarioFacundo Farias
60'
Facundo RodriguezSantiago Misael Nunez
31'
Edwin Steven Cetre AnguloTiago Palacios
Đội hình
Chủ 4-1-3-2
4-2-3-1 Khách
1
Broun J.
Muslera F.
283
Sandez A.
R.Gómez
46
Komar J.
S.Núñez
646
Ovando I.
Gonzalez L.
1416
Gimenez E.
Arzamendia S.
1531
Navarro F.
M.Amondarain
328
Jaminton Campaz
Piovi L.
2130
O''Connor T.
Palacios T.
1027
Duarte G.
Medina C.
259
Veliz A.
Cetre E.
1811
Di Maria A.
Farias F.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1 |
| 0.6 | Bàn thua | 1 |
| 11.9 | Sút cầu môn(OT) | 9.4 |
| 5.4 | Phạt góc | 5.3 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2 |
| 9.9 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 53.3% | Kiểm soát bóng | 55.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 12% | 1~15 | 14% | 23% |
| 15% | 12% | 16~30 | 19% | 15% |
| 11% | 25% | 31~45 | 14% | 7% |
| 15% | 9% | 46~60 | 19% | 18% |
| 15% | 16% | 61~75 | 9% | 18% |
| 26% | 22% | 76~90 | 23% | 15% |