KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Guatemala
24/11 04:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Guatemala
Cách đây
01-12
2025
Antigua GFC
CD Malacateco
7 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
01-12
2025
Club Comunicaciones
CSD Xelaju MC
7 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa CD Malacateco và Club Comunicaciones vào 04:00 ngày 24/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
83'
80'
76'
Jose Miguel Galvez RuizKarel Espino
76'
Andersson OrtizErick Lemus
Kevin Ramirez
72'
71'
Padilla Toro D.Dairon Reyes
Kevin RamirezFrankli Quinteros
59'
Frankli Quinteros
59'
Angel Lopez
57'
52'
Karel Espino
46'
Walter Estuardo Garcia DuarteAxel de la Cruz
Vidal Paz
36'
Đội hình
Chủ 5-3-2
4-2-3-1 Khách
25
Jimenez M.
Fredy Perez
16
Morales A.
Erick Gonzalez
1232
Perez Ochoa C. A.
Pinto J.
65
Soto A.
Robles S.
134
Brayan Morales Granados
Monreal E.
2444
Vidal Paz
Espino K.
413
Byron Angulo
Reyes D.
2024
Frankli Quinteros
Cruz A. d. l.
1910
Jose Ochoa
Jose Corena
2821
Lopez A.
Erick Lemus
2516
Torres Chavez V. G.
Lom D.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 0.4 |
| 1.4 | Bàn thua | 0.9 |
| 10.7 | Sút cầu môn(OT) | 7.2 |
| 6.6 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 3.8 |
| 10.5 | Phạm lỗi | 14 |
| 50.1% | Kiểm soát bóng | 46.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 8% | 1~15 | 14% | 12% |
| 11% | 20% | 16~30 | 11% | 17% |
| 14% | 17% | 31~45 | 11% | 22% |
| 23% | 11% | 46~60 | 19% | 12% |
| 11% | 17% | 61~75 | 21% | 27% |
| 29% | 23% | 76~90 | 21% | 7% |