KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Trinidad and Tobago Pro League
24/11 06:10

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Trinidad và Tobago Pro League
Cách đây
30-11
2025
Central FC
Prison Service FC
6 Ngày
Trinidad và Tobago Pro League
Cách đây
08-12
2025
Prison Service FC
San Juan Jabloteh
13 Ngày
Trinidad và Tobago Pro League
Cách đây
13-12
2025
National Defense Forces
Prison Service FC
18 Ngày
Trinidad và Tobago Pro League
Cách đây
29-11
2025
Eagles FC
La Horquetta Rangers FC
5 Ngày
Trinidad và Tobago Pro League
Cách đây
06-12
2025
La Horquetta Rangers FC
Central FC
12 Ngày
Trinidad và Tobago Pro League
Cách đây
13-12
2025
San Juan Jabloteh
La Horquetta Rangers FC
19 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Prison Service FC và La Horquetta Rangers FC vào 06:10 ngày 24/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
70'
32'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.2Bàn thắng1.2
2Bàn thua2.5
11.6Sút cầu môn(OT)15.9
3.5Phạt góc4.8
2Thẻ vàng1.2
8Phạm lỗi16
49.3%Kiểm soát bóng44.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
17%16%1~1512%14%
17%11%16~3012%19%
11%24%31~4512%11%
17%9%46~6022%14%
20%16%61~7519%14%
17%22%76~9021%23%