KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
Cách đây
14-04
2026
Nữ Scotland
Nữ Bỉ
38 Ngày
Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
Cách đây
18-04
2026
Nữ Bỉ
Nữ Scotland
42 Ngày
Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
Cách đây
05-06
2026
Nữ Bỉ
Luxembourg Nữ
90 Ngày
Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
Cách đây
14-04
2026
Israel Nữ
Luxembourg Nữ
38 Ngày
Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
Cách đây
18-04
2026
Luxembourg Nữ
Israel Nữ
42 Ngày
Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
Cách đây
05-06
2026
Nữ Scotland
Israel Nữ
90 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nữ Bỉ và Israel Nữ vào 23:00 ngày 07/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Saar Janssen
90+3'
83'
82'
Tessa Wullaert
66'
Tessa Wullaert
52'
Jacobs L.
44'
31'
21'
Zenia MertensTessa Wullaert
19'
Tessa WullaertLuna Vanzeir
16'
Tessa Wullaert
10'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.7 |
| 2.5 | Bàn thua | 2.3 |
| 18.7 | Sút cầu môn(OT) | 10.6 |
| 2.9 | Phạt góc | 2.8 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 10 | Phạm lỗi | 12 |
| 40.7% | Kiểm soát bóng | 43.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 10% | 1~15 | 4% | 18% |
| 16% | 10% | 16~30 | 12% | 11% |
| 16% | 34% | 31~45 | 21% | 20% |
| 16% | 13% | 46~60 | 10% | 11% |
| 18% | 15% | 61~75 | 12% | 14% |
| 20% | 15% | 76~90 | 37% | 23% |