KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
03/03 23:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
Cách đây
08-03
2026
Hy Lạp Nữ
Quần đảo Faroe Nữ
4 Ngày
Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
Cách đây
14-04
2026
Quần đảo Faroe Nữ
Hy Lạp Nữ
41 Ngày
Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
Cách đây
09-06
2026
Georgia Nữ
Hy Lạp Nữ
97 Ngày
Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
Cách đây
18-04
2026
Quần đảo Faroe Nữ
Georgia Nữ
45 Ngày
Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
Cách đây
05-06
2026
Georgia Nữ
Quần đảo Faroe Nữ
93 Ngày
Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
Cách đây
09-06
2026
Georgia Nữ
Hy Lạp Nữ
97 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hy Lạp Nữ và Georgia Nữ vào 23:30 ngày 03/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86'
86'
80'
79'
20'
18'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.7Bàn thắng1.2
1.6Bàn thua2
11.7Sút cầu môn(OT)9.9
1.5Phạt góc3.6
1.2Thẻ vàng2.7
8.7Phạm lỗi9.8
39.7%Kiểm soát bóng46.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
13%8%1~1511%11%
10%20%16~309%20%
10%17%31~4529%21%
23%14%46~6022%10%
28%11%61~7511%16%
13%28%76~9015%19%