KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng hai Pháp
22/11 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng hai Pháp
Cách đây
06-12
2025
Bastia
Red Star FC 93
13 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
13-12
2025
Red Star FC 93
Stade Reims
21 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
03-01
2026
ES Troyes AC
Red Star FC 93
42 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
06-12
2025
Clermont Foot
US Boulogne
13 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
13-12
2025
Nancy
Clermont Foot
20 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
04-01
2026
Clermont Foot
Stade Lavallois MFC
42 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Red Star FC 93 và Clermont Foot vào 20:00 ngày 22/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Yoann Salmier
Pierre LemonnierGuillaume Trani
86'
Dembo Sylla
83'
Abdelsamad HachemMatthieu Huard
81'
Joachim EickmayerGiovanni Haag
81'
77'
Johan GastienHenri Saivet
77'
Cheick Oumar KonateIlhan Fakili
77'
Adrien HunouAbdoul Kader Bamba
69'
Famara Diedhiou
68'
Famara DiedhiouLoic Socka Bongue
Guillaume TraniSaif-Eddine Khaoui
58'
Kevin CabralJovany Ikanga
58'
Giovanni Haag
52'
Pierre Lemonnier
42'
24'
Abdoul Kader BambaIlhan Fakili
12'
Abdoul Kader BambaIlhan Fakili
Matthieu HuardDembo Sylla
1'
Đội hình
Chủ 3-4-1-2
4-2-3-1 Khách
16
Poussin G.
Guivarch T.
3027
Danger B.
Coulibaly I.
9324
Lemonnier P.
MBahia I.
2820
D.Durivaux
Salmier Y.
213
Huard M.
Nsimba V.
1298
R.Hachem
Saivet H.
1081
Haag G.
Baallal A.
222
D.Sylla
Camblan A.
710
Khaoui S.
Bamba K.
327
D.Durand
Fakili I.
2923
Ikanga J.
Socka Bongue L.
94Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 0.9 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.3 |
| 10.6 | Sút cầu môn(OT) | 14.4 |
| 4.1 | Phạt góc | 4 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 11.6 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 56.3% | Kiểm soát bóng | 53.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 8% | 1~15 | 22% | 13% |
| 16% | 16% | 16~30 | 19% | 13% |
| 19% | 13% | 31~45 | 13% | 11% |
| 11% | 13% | 46~60 | 11% | 28% |
| 11% | 19% | 61~75 | 19% | 11% |
| 19% | 27% | 76~90 | 13% | 20% |