KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
CAF Champions League
22/11 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
CAF Champions League
Cách đây
28-11
2025
JS Kabylie
Young Africans
6 Ngày
Tanzania Ligi Kuu Bara
Cách đây
04-12
2025
Namungo FC
Young Africans
12 Ngày
Tanzania Ligi Kuu Bara
Cách đây
10-12
2025
Coastal Union
Young Africans
18 Ngày
CAF Champions League
Cách đây
29-11
2025
Forces Armee Royales Rabat
Al Ahly
6 Ngày
CAF Champions League
Cách đây
23-01
2026
JS Kabylie
Forces Armee Royales Rabat
62 Ngày
CAF Champions League
Cách đây
30-01
2026
Forces Armee Royales Rabat
JS Kabylie
69 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Young Africans và Forces Armee Royales Rabat vào 20:00 ngày 22/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
80'
Hamza Khabba
Prince Dube
58'
57'
Tagnaouti Ahmed Reda
32'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 2 |
| 0.3 | Bàn thua | 0.3 |
| 5.9 | Sút cầu môn(OT) | 7.9 |
| 5.9 | Phạt góc | 6.8 |
| 0.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 0 |
| 54.2% | Kiểm soát bóng | 59.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 7% | 1~15 | 11% | 13% |
| 10% | 10% | 16~30 | 22% | 4% |
| 24% | 18% | 31~45 | 11% | 21% |
| 15% | 29% | 46~60 | 11% | 17% |
| 13% | 14% | 61~75 | 0% | 17% |
| 24% | 20% | 76~90 | 44% | 26% |