KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Uzbekistan Super League
30/11 17:10
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
AFC Champions League 2
Cách đây
24-12
2025
Al-Ahli Doha
FK Andijon
24 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Kuruvchi Bunyodkor và FK Andijon vào 17:10 ngày 30/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+7'
Shakhzod Azmiddinov
90+1'
Eldor Adkhamov
90'
Ilkhomzhon AbduganievDoniyor Abdumannopov
Imeda Ashortia
86'
83'
Mukhammadkarim Toirov
Sardor AbdunabievAmir Turakulov
77'
74'
Ismahil AkinadeOtabek Jurakuziev
74'
Oleg ZoteevMohirbek Komilov
Farruhjon QodirovTemurkhodja Abdukholiqov
70'
Ollabergan KarimovNosirzhon Abdusalomov
70'
66'
Usmonali Ismonaliev
Imeda AshortiaMuzaffar Olimzhonov
58'
Martin SrolerNarimonjon Akhmadjonov
57'
45+7'
Shakhzod Azmiddinov
42'
Sunnatillokh Khamidzhonov
Amir Turakulov
16'
9'
Doniyor Abdumannopov
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-1-4-1 Khách
1
Abduldzalilov A.
Eldor Adkhamov
12
Mali N.
Gulomov A.
54
Normurodov N.
Azmiddinov S.
815
Bugarin M.
Nowak K.
2725
Urata I.
Sunnatillokh Khamidzhonov
366
Azizbek Tulkinbekov
Temirov D.
1877
Muzaffar Olimzhonov
Abdumannopov D.
2357
Turakulov A.
Abdumannonov B.
7121
Nosirzhon Abdusalomov
Toirov M.
2618
Narimonjon Akhmadjonov
Jurakuziev O.
1111
Abdukholikov T.
Ismonaliev U.
22Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1 |
| 2.1 | Bàn thua | 1.7 |
| 15.5 | Sút cầu môn(OT) | 11 |
| 3.2 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 7 | Phạm lỗi | 9.7 |
| 46.7% | Kiểm soát bóng | 48% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 13% | 1~15 | 6% | 12% |
| 11% | 15% | 16~30 | 13% | 11% |
| 17% | 10% | 31~45 | 18% | 18% |
| 23% | 21% | 46~60 | 9% | 12% |
| 3% | 10% | 61~75 | 25% | 14% |
| 31% | 28% | 76~90 | 25% | 29% |