KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng 2 Hà Lan
30/11 18:15

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
06-12
2025
Helmond Sport
MVV Maastricht
5 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
13-12
2025
MVV Maastricht
Jong Ajax Amsterdam
12 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
20-12
2025
SC Cambuur
MVV Maastricht
19 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
06-12
2025
Roda JC Kerkrade
Jong AZ Alkmaar
5 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
13-12
2025
De Graafschap
Roda JC Kerkrade
12 Ngày
Cúp QG Hà Lan
Cách đây
16-12
2025
Roda JC Kerkrade
Go Ahead Eagles
16 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa MVV Maastricht và Roda JC Kerkrade vào 18:15 ngày 30/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Mitch van KempenDjairo Tehubijuluw
84'
Marko KleinenNabil El Basri
84'
71'
Jack Cooper LoveAnthony van den Hurk
Ilano Silva TimasThijme Verheijen
71'
Ayman KassimiLuca Foubert
70'
70'
Ilias TakidineJerome Deom
61'
Cain SeedorfIman Griffith
61'
Lucas BeertenKoen Jansen
Finn DickeIlias Breugelmans
49'
Robert Klaasen
12'

Đội hình

Chủ 4-4-2
4-3-3 Khách
1
Westerveld S.
Justin Treichel
1
25
D.Tehubijuluw
Kruiver J.
22
24
Zaian A.
Tol M.
3
22
Ilias Breugelmans
Jonathan Foss
28
32
Tran L. M.
Koen Jansen
5
11
Thijme Verheijen
Nisbet J.
4
38
Klaasen R.
Deom J.
24
8
van Dessel S.
Muller J. P.
8
27
Luca Foubert
Breij M.
14
9
Braken S.
van den Hurk A.
9
6
Nabil El Basri
Griffith I.
11
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.6Bàn thắng2.1
2.5Bàn thua1.3
19.8Sút cầu môn(OT)12
3.8Phạt góc5.3
1.7Thẻ vàng1
9.6Phạm lỗi8.6
46.3%Kiểm soát bóng55.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
19%3%1~1521%13%
17%17%16~3013%17%
12%17%31~4511%17%
7%17%46~6019%9%
12%21%61~755%19%
31%23%76~9028%23%