KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng Nhất Thái Lan
30/11 18:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Thái Lan
Cách đây
04-12
2025
Kasetsart FC
Pattaya Discovery United FC
4 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
Cách đây
07-12
2025
Pattaya Discovery United FC
Phrae United FC
7 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
Cách đây
13-12
2025
Sisaket FC
Pattaya Discovery United FC
13 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
Cách đây
03-12
2025
Nong Bua Lamphu
Nakhon Pathom FC
3 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
Cách đây
06-12
2025
Khonkaen United
Nong Bua Lamphu
6 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
Cách đây
13-12
2025
Nong Bua Lamphu
JL Chiangmai United FC
12 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Pattaya Discovery United FC và Nong Bua Lamphu vào 18:30 ngày 30/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Pedro Henrique Cortes Oliveira Gois
64
Pedro Henrique Cortes Oliveira Gois
41
Washington Brandao dos Santos
17
Pedro Henrique Cortes Oliveira Gois
39
63

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.1Bàn thắng3.1
1.5Bàn thua1.2
10.3Sút cầu môn(OT)10.5
5.3Phạt góc3.9
1.9Thẻ vàng1.7
13Phạm lỗi6
48.7%Kiểm soát bóng52.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
16%12%1~1512%12%
16%12%16~3012%8%
20%18%31~4522%12%
13%10%46~608%15%
10%14%61~7510%22%
23%31%76~9033%29%