KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
La Liga
04/12 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
07-12
2025
Athletic Bilbao
Atletico Madrid
3 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
11-12
2025
Athletic Bilbao
Paris Saint Germain
7 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
14-12
2025
Celta Vigo
Athletic Bilbao
10 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
08-12
2025
Real Madrid
Celta Vigo
4 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
11-12
2025
Real Madrid
Manchester City
7 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
15-12
2025
Alaves
Real Madrid
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Athletic Bilbao và Real Madrid vào 01:00 ngày 04/12, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Selton SanchezNico Williams
78
78
Rodrygo Silva De GoesKylian Mbappe Lottin
69
Arda GulerEduardo Camavinga
Nico SerranoAlejandro Berenguer Remiro
69
55
Raul AsencioTrent John Alexander-Arnold
Jesus AresoInigo Lekue
46
7
Kylian Mbappe LottinTrent John Alexander-Arnold
42
Eduardo CamavingaKylian Mbappe Lottin
Unai GomezInigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
46
59
Kylian Mbappe LottinAlvaro Fernandez
Mikel VesgaMikel Jauregizar
69
78
Gonzalo Garcia TorresEder Gabriel Militao
78
Brahim DiazVinicius Junior
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
1
Simon U.
Courtois T.
117
Berchiche Y.
Alexander-Arnold T.
1214
Laporte A.
Eder Gabriel Militao
33
Vivian D.
Rudiger A.
2215
Inigo Lekue
Alvaro Carreras
1816
Ruiz de Galarreta I.
Valverde F.
818
Jauregizar M.
Tchouameni A.
1410
Williams N.
Bellingham J.
57
Berenguer A.
Guler A.
1520
Gomez U.
Mbappe K.
1011
Guruzeta G.
Vinicius Junior
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.9 |
| 9.9 | Sút cầu môn(OT) | 12.1 |
| 4.6 | Phạt góc | 6.8 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 14.8 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 46.3% | Kiểm soát bóng | 59.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 8% | 1~15 | 16% | 14% |
| 10% | 16% | 16~30 | 6% | 11% |
| 24% | 25% | 31~45 | 12% | 20% |
| 6% | 13% | 46~60 | 22% | 14% |
| 20% | 13% | 61~75 | 12% | 11% |
| 31% | 23% | 76~90 | 32% | 23% |