KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ngoại hạng Anh
04/12 02:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
07-12
2025
Brighton Hove Albion
West Ham United
3 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
13-12
2025
Liverpool
Brighton Hove Albion
9 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
20-12
2025
Brighton Hove Albion
Sunderland
16 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
06-12
2025
Aston Villa
Arsenal
2 Ngày
Europa League
Cách đây
12-12
2025
Basel
Aston Villa
8 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
13-12
2025
West Ham United
Aston Villa
9 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Brighton Hove Albion và Aston Villa vào 02:30 ngày 04/12, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86
Lamare BogardeEvann Guessand
Jan Paul Van HeckeJack Hinshelwood
83
Joel VeltmanCarlos Baleba
78
77
Donyell MalenJohn McGinn
70
Youri TielemansBoubacar Kamara
60
Amadou OnanaMatthew Cash
37
Ollie WatkinsEvann Guessand
Jack HinshelwoodStefanos Tzimas
24
Jan Paul Van HeckeMats Wieffer
9
Pau Torres
29
45
Ollie WatkinsMorgan Rogers
Danny WelbeckFerdi Kadioglu
67
70
Lucas DigneIan Maatsen
Charalampos KostoulasBrajan Gruda
78
78
Donyell Malen
86
Emiliano Buendia StatiOllie Watkins
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-1-1 Khách
1
Verbruggen B.
Emiliano Martinez
2324
Kadioglu F.
Cash M.
25
Dunk L.
Konsa E.
46
van Hecke J. P.
Torres P.
1427
Wieffer M.
Maatsen I.
2225
D.Gómez
McGinn J.
726
Ayari Y.
Kamara B.
4429
de Cuyper M.
Onana A.
810
Rutter G.
Rogers M.
2711
Minteh Y.
Tielemans Y.
818
Welbeck D.
Watkins O.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1 | Bàn thua | 0.8 |
| 11.5 | Sút cầu môn(OT) | 10.1 |
| 5.8 | Phạt góc | 5.7 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 12.6 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 53.2% | Kiểm soát bóng | 55% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 13% | 1~15 | 9% | 15% |
| 12% | 18% | 16~30 | 16% | 6% |
| 15% | 20% | 31~45 | 19% | 12% |
| 10% | 18% | 46~60 | 16% | 12% |
| 16% | 16% | 61~75 | 11% | 15% |
| 33% | 11% | 76~90 | 26% | 39% |