KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hà Lan
06/12 02:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hà Lan
Cách đây
14-12
2025
AZ Alkmaar
SBV Excelsior
8 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
21-12
2025
SBV Excelsior
FC Zwolle
14 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
10-01
2026
PSV Eindhoven
SBV Excelsior
35 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
14-12
2025
FC Groningen
Volendam
7 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
21-12
2025
Go Ahead Eagles
FC Groningen
15 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
10-01
2026
FC Groningen
NAC Breda
35 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa SBV Excelsior và FC Groningen vào 02:00 ngày 06/12, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Tyrique MerceraJorg Schreuders
90+2'
Stije Resink
89'
Marco Rente
88'
Wouter PrinsMarvin Peersman
88'
Nils EggensYounes Taha
Do-young Yun
85'
Do-young YunDerensili Sanches Fernandes
81'
Szymon WlodarczykJerroldino Armantrading
81'
Simon JanssenArthur Zagre
76'
73'
Tygo LandTika de Jonge
72'
David van der WerffBrynjolfur Darri Willumsson
Stijn Middendorp
70'
Stijn Middendorp
70'
61'
Thom van Bergen
58'
Marco Rente
Stan HenderikxRick Meissen
46'
Lewis SchoutenLennard Hartjes
46'
Rick Meissen
45+3'
45+2'
Thom van Bergen
21'
Thijmen Blokzijl
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
van Gassel S.
Vaessen E.
112
Zagre A.
Rente M.
53
Meissen R.
Blokzijl T.
34
Widell C.
D.Janse
42
Bronkhorst I.
Peersman M.
4320
Hartjes L.
T.de Jonge
825
Middendorp S.
S.Resink
611
de Regt G.
J.Schreuders
1410
Naujoks N.
van Bergen T.
2630
Fernandes Sanches D.
Y.Taha
1033
Armantrading J.
Willumsson B. D.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.2 | Bàn thua | 2.3 |
| 16.2 | Sút cầu môn(OT) | 11 |
| 4.2 | Phạt góc | 6.1 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 14.2 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 47.2% | Kiểm soát bóng | 50.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 22% | 13% | 1~15 | 7% | 17% |
| 12% | 11% | 16~30 | 12% | 17% |
| 14% | 19% | 31~45 | 20% | 14% |
| 18% | 19% | 46~60 | 20% | 19% |
| 8% | 11% | 61~75 | 12% | 14% |
| 24% | 23% | 76~90 | 25% | 17% |