KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
06/12 18:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
13-12
2025
Rizespor
Eyupspor
7 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
22-12
2025
Eyupspor
Fenerbahce
15 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
19-01
2026
Konyaspor
Eyupspor
43 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
13-12
2025
Kayserispor
Alanyaspor
7 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
22-12
2025
Konyaspor
Kayserispor
15 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
19-01
2026
Besiktas JK
Kayserispor
43 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Eyupspor và Kayserispor vào 18:30 ngày 06/12, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Joao Sabino Mendes Neto Saraiva
Svit SeslarEmir Ortakaya
85'
83'
Laszlo Benes
82'
Indrit TuciCarlos Manuel Cardoso Mane
82'
Talha SariarslanGerman Onugkha
74'
Youssef Ait Bennasse
72'
Dorukhan TokozArif Kocaman
Halil AkbunarPrince Obeng Ampem
71'
70'
Laszlo BenesJoao Sabino Mendes Neto Saraiva
Taras Stepanenko
68'
Emre Akbaba
51'
45+1'
Furkan Soyalp
Nihad Mujakic
45+1'
43'
Arif KocamanLionel Carole
Emir Ortakaya
12'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Felipe M.
Bayazit B.
2518
Mujakic N.
Opoku A.
305
Ortakaya E.
Ait Bennasser Y.
156
Yalcin R.
Denswil S.
411
Gurler S.
Carole L.
2320
Legowski M.
Soyalp F.
3333
Stepanenko T.
Benes L.
840
Ampem P. O.
Carlos Mane
208
Akbaba E.
Mendes J.
1070
Dragus D. M.
Cardoso M.
719
Bozok U.
Onugkha G.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.1 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.9 |
| 11.1 | Sút cầu môn(OT) | 13.8 |
| 4.1 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 12.1 | Phạm lỗi | 14 |
| 53% | Kiểm soát bóng | 49.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 16% | 1~15 | 6% | 10% |
| 16% | 2% | 16~30 | 10% | 16% |
| 8% | 14% | 31~45 | 14% | 20% |
| 8% | 28% | 46~60 | 16% | 14% |
| 10% | 16% | 61~75 | 16% | 14% |
| 35% | 21% | 76~90 | 38% | 22% |