KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Áo
07/12 20:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Áo
Cách đây
14-12
2025
Red Bull Salzburg
Wolfsberger AC
7 Ngày
Cúp Áo
Cách đây
30-01
2026
Wolfsberger AC
Red Bull Salzburg
54 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
07-02
2026
Wolfsberger AC
Grazer AK
62 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
14-12
2025
Austria Wien
Sturm Graz
7 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
07-02
2026
Red Bull Salzburg
Austria Wien
62 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
14-02
2026
Austria Wien
Rapid Wien
69 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Wolfsberger AC và Austria Wien vào 20:30 ngày 07/12, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Simon Piesinger
90+4'
86'
Marijan OsterreicherReinhold Ranftl
86'
Matteo SchablasLee Tae seok
Erik KojzekDonis Avdijaj
77'
73'
Lee Tae seok
69'
Marko RaguzLee Kang Hee
Simon PiesingerMarkus Pink
64'
62'
Tin Plavotic
Chibuike Nwaiwu
60'
57'
Kelvin BoatengPhilipp Maybach
Chibuike Nwaiwu
54'
51'
Philipp Wiesinger
Emmanuel Agyeman OforiAlessandro Schopf
38'
Alessandro SchopfDonis Avdijaj
21'
Donis AvdijajDejan Zukic
17'
Đội hình
Chủ 3-4-1-2
3-4-2-1 Khách
12
Polster N.
Sahin-Radlinger S.
137
N.Wimmer
Wiesinger P.
2815
Diabate C.
Dragovic A.
1530
M.Sulzner
T.Plavotić
2477
Renner R.
Ranftl R.
2618
Schopf A.
Lee Kang-Hee
1627
Nwaiwu C.
Barry A.
531
Wohlmuth F.
Lee Tae-Seok
1720
Zukic D.
Fischer M.
3010
Avdijaj D.
Maybach P.
632
Pink M.
Eggestein J.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.4 |
| 12.3 | Sút cầu môn(OT) | 10.9 |
| 3.2 | Phạt góc | 6.4 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 55.1% | Kiểm soát bóng | 50.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 11% | 1~15 | 11% | 15% |
| 18% | 15% | 16~30 | 17% | 15% |
| 14% | 17% | 31~45 | 22% | 17% |
| 21% | 21% | 46~60 | 14% | 11% |
| 13% | 13% | 61~75 | 11% | 17% |
| 14% | 21% | 76~90 | 20% | 21% |