KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bulgaria
09/12 22:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Bulgaria
Cách đây
14-12
2025
FC Dobrudzha
Botev Vratsa
4 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
07-02
2026
Levski Sofia
Botev Vratsa
60 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
14-02
2026
Botev Vratsa
FC Dobrudzha
67 Ngày
Cúp Bulgaria
Cách đây
14-12
2025
Lokomotiv Plovdiv
PFK Montana
4 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
07-02
2026
PFK Montana
CSKA 1948 Sofia
60 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
14-02
2026
Septemvri Sofia
PFK Montana
67 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Botev Vratsa và PFK Montana vào 22:30 ngày 09/12, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Tomas AzevedoBoris Dimitrov
Antoan Stoyanov
86'
Antoan StoyanovArian Kabashi
85'
Danylo PolonskyiMartin Detelinov Petkov
85'
85'
Kostadin Stoynev Iliev
Martin Smolenski
78'
76'
Arian MrsuljaIvan Kokonov
Martin SmolenskiRadoslav Tsonev
74'
70'
VAJEBAH SAKOR
Daniel GenovKristiyan Malinov
67'
Vladislav Naydenov
64'
61'
Petar AtanasovKaloyan Strinski
53'
VAJEBAH SAKOR
Vladislav NaydenovRomeesh Nathaniel Ivey Be
46'
Đội hình
Chủ 3-5-2
4-3-3 Khách
1
Lubomir Vasilev
Simeonov V.
3036
Stoev M.
Acheampong C.
155
Chorbadzhiyski B.
Mihaylov M.
54
Kabashi A.
Kostadin Stoynev Iliev
1844
Goranov I.
Solomon James
2521
Tsonev R.
Tungarov A.
2312
Yurukov I.
Sakor V.
633
Malinov K.
Ilias Iliadis
2114
Ivey R.
Strinski K.
2479
Petkov M.
Dimitrov B.
717
Gallegos J.
Kokonov I.
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.3 | Bàn thua | 2.1 |
| 8.9 | Sút cầu môn(OT) | 10.1 |
| 2.7 | Phạt góc | 3.6 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 10.9 | Phạm lỗi | 9.8 |
| 48.7% | Kiểm soát bóng | 44.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 13% | 1~15 | 13% | 20% |
| 8% | 16% | 16~30 | 21% | 15% |
| 17% | 10% | 31~45 | 8% | 17% |
| 17% | 24% | 46~60 | 16% | 15% |
| 8% | 18% | 61~75 | 10% | 13% |
| 31% | 16% | 76~90 | 29% | 17% |