KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
England FA Women Super League
07/12 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
England FA Women Super League
Cách đây
14-12
2025
Nữ Leicester City
London City Lionesses (W)
6 Ngày
England FA Women Super League
Cách đây
11-01
2026
Nữ Tottenham Hotspur
Nữ Leicester City
35 Ngày
England FA Women Super League
Cách đây
25-01
2026
Nữ Leicester City
Nữ West Ham United
49 Ngày
England FA Women Super League
Cách đây
14-12
2025
Nữ Manchester City
Nữ Aston Villa
7 Ngày
England FA Women Super League
Cách đây
11-01
2026
Nữ Manchester City
Nữ Everton FC
35 Ngày
England FA Women Super League
Cách đây
25-01
2026
London City Lionesses (W)
Nữ Manchester City
49 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nữ Leicester City và Nữ Manchester City vào 19:00 ngày 07/12, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Kerolin Nicoli Israel FerrazKhadija Monifa Shaw
83'
Khadija Monifa ShawLauren Hemp
74'
Khadija Monifa ShawKerolin Nicoli Israel Ferraz
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 2.8 |
| 1.7 | Bàn thua | 1 |
| 11.6 | Sút cầu môn(OT) | 9.3 |
| 4.2 | Phạt góc | 6.1 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 10.6 | Phạm lỗi | 7.5 |
| 44.2% | Kiểm soát bóng | 55.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 5% | 1~15 | 20% | 23% |
| 12% | 17% | 16~30 | 15% | 5% |
| 26% | 22% | 31~45 | 15% | 21% |
| 19% | 16% | 46~60 | 18% | 15% |
| 9% | 17% | 61~75 | 15% | 5% |
| 21% | 20% | 76~90 | 16% | 28% |