KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Áo Nữ
06/12 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
UEFA W EL
Cách đây
12-02
2026
Nữ Sparta Praha
Austria Wien (W)
67 Ngày
UEFA W EL
Cách đây
19-02
2026
Austria Wien (W)
Nữ Sparta Praha
74 Ngày
VĐQG Áo Nữ
Cách đây
22-02
2026
Austria Wien (W)
Nữ Sudburgenland
78 Ngày
VĐQG Áo Nữ
Cách đây
21-02
2026
Nữ Sturm Graz/Stattegg
Red Bull Salzburg (W)
77 Ngày
VĐQG Áo Nữ
Cách đây
15-03
2026
Nữ Neulengbach
Nữ Sturm Graz/Stattegg
99 Ngày
VĐQG Áo Nữ
Cách đây
21-03
2026
Nữ Sturm Graz/Stattegg
Union Kleinmunchen Women\s
105 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Austria Wien (W) và Nữ Sturm Graz/Stattegg vào 20:00 ngày 06/12, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Dominika SkorvankovaSara Pavlovic
35'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.6 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.2 |
| 7 | Sút cầu môn(OT) | 11.4 |
| 5.1 | Phạt góc | 5.4 |
| 0.4 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 11.2 | Phạm lỗi | 9.2 |
| 44.9% | Kiểm soát bóng | 45.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 7% | 1~15 | 8% | 15% |
| 11% | 19% | 16~30 | 8% | 2% |
| 11% | 15% | 31~45 | 12% | 20% |
| 11% | 17% | 46~60 | 16% | 15% |
| 26% | 21% | 61~75 | 37% | 15% |
| 26% | 17% | 76~90 | 16% | 32% |