KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Đan Mạch
10/02 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
14-02
2026
Randers FC
Vejle
4 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
21-02
2026
FC Nordsjaelland
Vejle
11 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
23-02
2026
Vejle
Aarhus AGF
12 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
15-02
2026
Fredericia
Aarhus AGF
5 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
22-02
2026
Randers FC
Fredericia
12 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
23-02
2026
Fredericia
Silkeborg IF
12 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Vejle và Fredericia vào 01:00 ngày 10/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Lasse Nielsen
90'
79'
Kristian PedersenJonatan Lindekilde
Abdoulaye CamaraAndrew Hjulsager
76'
Christian Gammelgaard
76'
71'
Kudsk JeppeAdam Andersen
70'
Pyndt AndreasGustav Marcussen
70'
Sofus JohannesenFriday Ubi Etim
Lasse FloValdemar Jensen
62'
61'
Gustav Marcussen
Wahid FaghirTobias Bach
55'
Enggard MadsAnders K. Jacobsen
46'
45+4'
Adam Andersen
34'
William MadsenJakob Jessen
30'
Friday Ubi EtimJakob Jessen
Andrew Hjulsager
22'
19'
Jonatan Lindekilde
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-2-3-1 Khách
1
Vekic I.
V.Birksø
905
Lund Jensen V.
Crone S.
124
Nielsen L.
Adam Andersen
313
Velkov S.
F.Rieper
516
T.Bach
J.Lindekilde
216
Vestergaard M.
J.Jessen
819
Faghir W.
Winther F.
62
Gundelund T.
Madsen W.
1317
Hjulsager A.
G.Marcussen
718
Jacobsen A.
Etim F.
257
Gammelgaard C.
Buch O.
97Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.3 |
| 2.1 | Bàn thua | 1.7 |
| 10 | Sút cầu môn(OT) | 16.4 |
| 3.3 | Phạt góc | 3.1 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1 |
| 13.1 | Phạm lỗi | 7.4 |
| 48% | Kiểm soát bóng | 42.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 7% | 1~15 | 13% | 16% |
| 16% | 15% | 16~30 | 21% | 7% |
| 14% | 15% | 31~45 | 23% | 15% |
| 10% | 23% | 46~60 | 13% | 13% |
| 16% | 5% | 61~75 | 9% | 21% |
| 20% | 31% | 76~90 | 19% | 24% |