KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Thụy Điển
Cách đây
07-03
2026
IK Brage
Orebro
4 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
06-04
2026
Orebro
Landskrona BoIS
34 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
11-04
2026
Osters IF
Orebro
39 Ngày
Cúp Thụy Điển
Cách đây
07-03
2026
Hammarby
Osters IF
4 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
05-04
2026
Hammarby
Mjallby AIF
33 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
12-04
2026
IK Sirius FK
Hammarby
40 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Orebro và Hammarby vào 01:00 ngày 03/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
85'
Nahir Besara
Hampus Soderstrom
83'
Antonio Yakoub
66'
65'
Nahir Besara
54'
Moise Kabore
43'
Nahir Besara
Christopher Redenstrand
37'
Giuseppe Bovalina
22'
20'
Hampus Skoglund
16'
Moise Kabore
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.9 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.1 |
| 10.1 | Sút cầu môn(OT) | 8 |
| 3.8 | Phạt góc | 5.4 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 9.2 |
| 51.3% | Kiểm soát bóng | 59.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 13% | 1~15 | 8% | 11% |
| 13% | 18% | 16~30 | 18% | 8% |
| 13% | 8% | 31~45 | 4% | 11% |
| 13% | 21% | 46~60 | 22% | 25% |
| 11% | 23% | 61~75 | 22% | 19% |
| 25% | 13% | 76~90 | 22% | 25% |