KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Thụy Sĩ
04/02 01:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
08-02
2026
Neuchatel Xamax
Stade Ouchy
4 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
14-02
2026
Etoile Carouge
Neuchatel Xamax
10 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
22-02
2026
Vaduz
Neuchatel Xamax
18 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
08-02
2026
FC Rapperswil-Jona
Yverdon
3 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
14-02
2026
Yverdon
Stade Nyonnais
10 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
21-02
2026
Etoile Carouge
Yverdon
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Neuchatel Xamax và Yverdon vào 01:30 ngày 04/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
90+4'
Eris Abedini
89'
Diogo CarracoFabio Saiz
82'
Malik DemeSalim Ben Seghir
81'
79'
Varol Tasar
Shkelqim Demhasaj
75'
71'
Antonio MarchesanoPatrick Weber
Koro Issa Ahmed KoneJesse Hautier
67'
63'
Varol TasarRobin Golliard
63'
Noha LeminaRanjan Neelakandan
Yoan Epitaux
62'
Salim Ben Seghir
59'
44'
Aurelien Chappuis
39'
Mohamed Tijani
35'
Robin Golliard
26'
Elias Pasche
Shkelqim Demhasaj
12'
Đội hình
Chủ 4-3-1-2
4-1-2-3 Khách
27
Omeragic E.
Enzler S.
13
Jonathan Fontana
Sauthier A.
325
Hajrulahu L.
Lucas Pos
2515
Epitaux Y.
Tijani M.
216
Seydoux L.
Kongsro V.
186
Saiz F.
Aurelien Chappuis
817
Bayard R.
Doumbia O.
44
Abedini E.
Weber P.
1711
Ben Seghir S.
Golliard R.
269
Demhasaj S.
Elias Pasche
4419
Jesse Hautier
R.Neelakandan
27Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.7 |
| 2 | Bàn thua | 1.4 |
| 15.1 | Sút cầu môn(OT) | 13.1 |
| 3.1 | Phạt góc | 3 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 15.6 | Phạm lỗi | 9.9 |
| 48.4% | Kiểm soát bóng | 50.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 9% | 1~15 | 19% | 22% |
| 10% | 11% | 16~30 | 12% | 11% |
| 14% | 16% | 31~45 | 21% | 13% |
| 14% | 12% | 46~60 | 2% | 11% |
| 18% | 17% | 61~75 | 12% | 11% |
| 34% | 30% | 76~90 | 31% | 31% |