KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Thụy Điển
28/02 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Thụy Điển
Cách đây
08-03
2026
Ostersunds FK
Trelleborgs FF
8 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
Cách đây
05-04
2026
Angelholms FF
Trelleborgs FF
36 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
Cách đây
12-04
2026
Trelleborgs FF
Ariana
43 Ngày
Giao hữu
Cách đây
05-03
2026
Utsiktens BK
IFK Goteborg
4 Ngày
Cúp Thụy Điển
Cách đây
08-03
2026
IFK Goteborg
Degerfors IF
8 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
05-04
2026
Elfsborg
IFK Goteborg
35 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Trelleborgs FF và IFK Goteborg vào 21:00 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
77'
Tobias Heintz
63'
63'
Prince Balde
59'
51'
Sebastian Clemmensen
42'
Noah Tolf
Oskar Gabrielsson
29'
12'
David Kjaer Kruse
6'
Saidou Alioum
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.9 |
| 2.3 | Bàn thua | 1 |
| 11.6 | Sút cầu môn(OT) | 11.1 |
| 5.6 | Phạt góc | 5.9 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1 |
| 10.8 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 53% | Kiểm soát bóng | 55.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 16% | 1~15 | 15% | 13% |
| 13% | 10% | 16~30 | 10% | 16% |
| 16% | 21% | 31~45 | 13% | 11% |
| 20% | 14% | 46~60 | 12% | 19% |
| 20% | 14% | 61~75 | 20% | 19% |
| 16% | 21% | 76~90 | 27% | 19% |