KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Wales League Cup
01/03 00:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Wales
Cách đây
04-03
2026
Connahs Quay Nomads FC
The New Saints
3 Ngày
VĐQG Wales
Cách đây
14-03
2026
Penybont FC
The New Saints
13 Ngày
VĐQG Wales
Cách đây
21-03
2026
The New Saints
Colwyn Bay
20 Ngày
VĐQG Wales
Cách đây
04-03
2026
Barry Town AFC
Penybont FC
3 Ngày
VĐQG Wales
Cách đây
14-03
2026
Colwyn Bay
Barry Town AFC
13 Ngày
VĐQG Wales
Cách đây
21-03
2026
Barry Town AFC
Caernarfon
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa The New Saints và Barry Town AFC vào 00:30 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+9'
Callum Sainty
Rory Holden
90+9'
90+1'
Ieuan Gwyn Owen
81'
Ellis Williams
77'
Dan Barton
Daniel Redmond
73'
68'
Robbie Willmott
57'
Ieuan Gwyn Owen
43'
Ieuan Gwyn Owen
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.6 |
| 0.6 | Bàn thua | 1 |
| 5.8 | Sút cầu môn(OT) | 8.8 |
| 7.9 | Phạt góc | 5 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 6.5 | Phạm lỗi | 7.4 |
| 59.7% | Kiểm soát bóng | 51.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 11% | 1~15 | 3% | 18% |
| 16% | 14% | 16~30 | 11% | 9% |
| 13% | 17% | 31~45 | 15% | 12% |
| 23% | 17% | 46~60 | 15% | 18% |
| 13% | 20% | 61~75 | 15% | 25% |
| 19% | 17% | 76~90 | 38% | 15% |