KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ả Rập Xê Út
24/02 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
27-02
2026
Al-Fateh SC
Dhamk
3 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
06-03
2026
Dhamk
Al-Riyadh
9 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
13-03
2026
Al-Najma(KSA)
Dhamk
16 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
27-02
2026
Al-Riyadh
Al Ahli Jeddah
3 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
06-03
2026
Al Ahli Jeddah
Al Ittihad Jeddah
9 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
13-03
2026
Al-Qadasiya
Al Ahli Jeddah
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dhamk và Al Ahli Jeddah vào 02:00 ngày 24/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Yakou Meite
90+8'
Yakou Meite
90+6'
88'
Mohamed AbdulrahmanAli Majrashi
Nawaf Al-SadiAbdulrahman Al Obaid
88'
88'
Ziyad Mubarak Al JohaniZakaria Al Hawsaw
88'
Saleh AboulshamatRiyad Mahrez
85'
Ali Majrashi
84'
Ali Majrashi
Mohammad AlsalkhadiTareq Abdullah
80'
76'
Firas Al-BuraikanEnzo Millot
Jonathan OkitaAbdullah Al Qahtani
66'
65'
Zakaria Al Hawsaw
37'
Franck KessieRoger Ibanez Da Silva
Morlaye Sylla
36'
Jamal Harkass
32'
Edouard Mendy
7'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
1
Kewin
Mendy E.
1613
Al Obaid A.
A.Majrashi
273
Bedrane A.
R.Hamed
4615
J.Harkass
Ibanez R.
312
Alhwsawi Sanousi Mohammed
Z.Hawsawi
220
D.Al Enazi
Kessie F.
797
Al Qahtani A.
Atangana Edoa V.
66
Abdullah T.
Mahrez R.
72
Sylla M.
Millot E.
108
Vada V.
Galeno
1311
Meite Y.
Toney I.
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 2.7 |
| 1.9 | Bàn thua | 0.7 |
| 12 | Sút cầu môn(OT) | 8 |
| 3.9 | Phạt góc | 7.3 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 10.5 | Phạm lỗi | 14.7 |
| 44.4% | Kiểm soát bóng | 50.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 9% | 1~15 | 12% | 6% |
| 15% | 10% | 16~30 | 14% | 21% |
| 30% | 16% | 31~45 | 14% | 34% |
| 7% | 13% | 46~60 | 24% | 6% |
| 19% | 23% | 61~75 | 11% | 15% |
| 19% | 26% | 76~90 | 22% | 15% |