KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
28-02
2026
Al-Shabab
Al Hilal
4 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
06-03
2026
Al-Ettifaq
Al-Shabab
9 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
13-03
2026
Al-Shabab
Al-Akhdoud
16 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
27-02
2026
Al-Riyadh
Al Ahli Jeddah
3 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
06-03
2026
Dhamk
Al-Riyadh
9 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
13-03
2026
Al-Riyadh
Al Ittihad Jeddah
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Al-Shabab và Al-Riyadh vào 02:00 ngày 24/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Ammar Al-HarfiOsama Al Boardi
87'
Leandro AntunesOsama Al Boardi
Hussain Al-SabiyaniSaad Yaslam
82'
79'
Khalil Al-AbsiToze
Basil Al-SayaliJosh Brownhill
77'
Ali AzaizehHammam Al-Hammami
77'
Yannick Ferreira Carrasco
71'
Ali Al-AsmariVincent Sierro
68'
Fawaz Al-SagourMohamed Al-Thani
68'
46'
Sultan HarunAhmed Al Siyahi
46'
Faisal Al SobhiEnes Sali
45+4'
Sergio GonzálezYoann Barbet
Yannick Ferreira Carrasco
24'
Yannick Ferreira CarrascoSaad Yaslam
7'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
43
Marcelo Grohe
Borjan M.
8231
Balobaid S.
Al Boardi O.
73
Al Boleahi A.
M.Al Khaibari
234
Hoedt W.
Barbet Y.
517
M.Al Thani
A.Al Khaibari
8029
Adli Y.
Ahmed Al Siyahi
3514
Sierro V.
Lekhal V.
2710
Carrasco Y.
Okou T.
108
Brownhill J.
Toze
2022
H.Al Hammami
E.Sali
989
Hamdallah A.
Antunes L.
77Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.6 | Bàn thắng | 1 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.4 |
| 10.1 | Sút cầu môn(OT) | 10.9 |
| 6 | Phạt góc | 5.6 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 10.2 | Phạm lỗi | 13.9 |
| 54.2% | Kiểm soát bóng | 44.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 11% | 1~15 | 22% | 17% |
| 3% | 25% | 16~30 | 20% | 15% |
| 20% | 14% | 31~45 | 20% | 15% |
| 18% | 11% | 46~60 | 6% | 19% |
| 18% | 11% | 61~75 | 4% | 12% |
| 20% | 25% | 76~90 | 24% | 19% |